dây mật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "dây mật" là tên gọi chung cho một số loài cây leo thuộc chi Derris (họ Đậu), thường có thân dây, lá kép lông chim, hoa màu trắng hoặc hồng, và quả dẹt. Loài cây này có chứa chất độc (rotenon) trong rễ, được dùng để chế thuốc trừ sâu hoặc đánh cá theo phương pháp thủ công.
- Chất độc từ cây: "dây mật" cũng chỉ chất độc chiết xuất từ rễ của loài cây này, thường được người dân tộc thiểu số dùng để làm thuốc độc bắn tên hoặc đánh cá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thực vật):
- Trong rừng sâu, đồng bào dân tộc thường dùng dây mật để bắt cá. (Cây leo Derris được dùng làm thuốc độc đánh cá.)
- Dây mật mọc hoang nhiều ở vùng núi Tây Bắc. (Loài cây Derris phát triển tự nhiên ở khu vực núi cao.)
Danh từ (chất độc):
- Rễ dây mật giã nhuyễn có thể hòa vào nước để làm chất độc. (Phần rễ chứa rotenon, chất độc mạnh.)
- Người xưa dùng dây mật để tẩm vào mũi tên săn thú. (Chất độc từ cây được sử dụng trong săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc dây mật": chế phẩm từ rễ dây mật dùng để trừ sâu bệnh hoặc đánh cá.
- Nông dân vùng cao thường tự chế thuốc dây mật để bảo vệ mùa màng. (Sử dụng rotenon tự nhiên thay thế thuốc hóa học.)
"đánh cá bằng dây mật": phương pháp đánh cá thủ công bằng cách rải chất độc từ cây xuống nước.
- Làng chài ven sông vẫn còn giữ cách đánh cá bằng dây mật. (Phương pháp truyền thống làm cá ngạt mà không gây ô nhiễm lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Mật (danh từ): chất lỏng đắng do gan tiết ra; cũng chỉ chất độc (trong văn cảnh cổ).
- Mật gấu được dùng làm thuốc. (Không liên quan trực tiếp đến dây mật.)
Dây thuốc cá (danh từ): tên gọi khác của dây mật, nhấn mạnh công dụng đánh cá.
- Dây thuốc cá có độc tính mạnh, cần cẩn thận khi sử dụng. (Đồng nghĩa với dây mật.)
Từ đồng nghĩa
- Dây thuốc cá: tên gọi phổ biến trong dân gian.
- Rotenone (danh từ mượn): tên hóa học của chất độc trong dây mật.
Thành ngữ liên quan
- "Độc như dây mật": thành ngữ chỉ tính chất cực kỳ nguy hiểm, độc hại.
- Lời nói của hắn độc như dây mật, khiến ai nghe cũng sợ. (So sánh với chất độc mạnh của cây.)